Danh mục xét nghiệm

DANH MỤC XÉT NGHIỆM TẠI MEDIC-LAB


STTTên xét nghiệmGiáCách lấy máu
1 * ANA - 8 Profiles (Elisa):800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
2 * ENA - 6 Profiles (Elisa):600Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
3 * HCC Risk (Abbott):700 
4 * HCC Risk (WAKO):1200 
5 * Leptin:150 
6 * ROMA TEST :350 
7 * Soi tươi nhuộm dịch âm đạo50 
8 17-OH-Progesterone (Elisa)120Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
9 A.F.P100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
10 A.F.P (Dilute 1)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
11 A.F.P (Dilute 2)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
12 A.F.P¹100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
13 Acid Phosphatase30Máu đông 2ml
14 ACID URIC CLEARANCE:50 
15 ACTH (morning) Roche120EDTA 2ml
16 Active Renin150EDTA 2ml
17 ADA (ADENOSINE DEAMINASE):170EDTA 2ml , Máu đông 3ml
18 ADDIS COUNT:30Nước tiểu 3h (Urine in 3h)
19 Adeno Virus IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
20 Adeno Virus IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
21 ADH (Anti Diuretic Hormone) (Elisa)200EDTA 2ml
22 Adiponectin250Máu đông 2ml (whole blood 2ml)
23 Adrenalin/Blood200EDTA 2ml
24 ALA/Urine100Nước tiểu 24h, Nước tiểu (Random urine)
25 ALA/Urine 24h100Bình cate 24h (24h cate container)
26 AlaTOP Allergy Screen (IgE Spec.)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
27 Albumin20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
28 Albumin/Urine20Nước tiểu (random urine)
29 Aldosterone:150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
30 Alk Phosphatase20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
31 Alpha 1 Antitrypsine50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
32 Alpha 2 - macroglobulin200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
33 Alpha TNF250Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
34 AMA-M2 (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
35 AMH ( Roche )450Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
36 Amibe/Stool60Phân (Stool)
37 Amoniac/Blood (NH3)35EDTA 2ml (gời trong vòng 30 Phút)
38 Amoniac/Urine35Nước tiểu (random urine)
39 Amphetamine/Methamphetamine/Urine120 
40 Amylase/Blood25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
41 Amylase/Fluid25Dịch (Fluid)
42 Amylase/Urine25Nước tiểu (random urine)
43 ANA Test (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
44 ANCA Screen (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
45 Androstenedione150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
46 Angiostrongylus cantonensis IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
47 Angiostrongylus cantonensis IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
48 Anti C1q (Quantitative)(Elisa)200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
49 Anti Cardiolipin IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
50 Anti Cardiolipin IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
51 Anti HAV - IgG (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
52 Anti HAV IgM120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
53 Anti HAV IgM (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
54 Anti HAV Total (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
55 Anti HAV Total (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
56 Anti HBc Total (IgG+IgM)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
57 Anti HBc Total(IgG+IgM)(Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
58 Anti HBc-IgM120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
59 Anti HBe90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
60 Anti HBs (Định lượng, quantitative)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
61 Anti HCV (Định tính, qualitative)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
62 Anti HDV-IgG (Elisa)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
63 Anti HDV-IgM (Elisa)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
64 ANTI HEV-IgG (Elisa)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
65 ANTI HEV-IgM (Elisa)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
66 Anti LKM-1 (Liver Kidney Microsome)150Ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
67 Anti Microsomal (TPOAb) B. Coulter120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
68 Anti Microsomal(TPOAb) (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
69 Anti Microsomal(TPOAb) (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
70 Anti Nucleosome (Elisa)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
71 Anti Phospholipid IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
72 Anti Phospholipid IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
73 Anti SLA/LP (Elisa)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
74 Anti SS-A(R0) (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
75 Anti SS-B(La) (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
76 Anti thrombin III200CITRAT 2ml
77 Anti Thyroglobulin (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
78 Anti Thyroglobulin (Roche)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
79 Anti U1 Sn RNP (Elisa)100 
80 AntiCCP (Abbott)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
81 AntiCCP (Roche)150 
82 AntiCCP (Siemens)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
83 Anti-Centromer B (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
84 Anti-dsDNA (Elisa)200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
85 Anti-GAD150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
86 Anti-GAD (Hoàn Mỹ)150 
87 Anti-GAD (sau ăn 2h)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
88 Anti-Histone100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
89 Anti-Jo-1 (Elisa)100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
90 Anti-RNP-70 (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
91 Anti-RNP-Sm (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
92 Anti-Scl-70 (Elisa)100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
93 Anti-Sm (Elisa)100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
94 Anti-SS-A (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
95 Anti-SS-B (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
96 aPTT (Sysmex CS2000)40CITRAT 2ml
97 aPTT (TCK - Sysmex)40CITRAT 2ml
98 aPTT(TCK)40CITRAT 2ml
99 Ascaris lumbricoides IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
100 Ascaris lumbricoides IgM (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
101 ASO (Quantitative)50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
102 Aspergillus-IgG (Elisa)110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
103 Aspergillus-IgM (Elisa)110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
104 B.N.P400EDTA 2ml
105 Bacteriologic Culture (Cấy + KSĐ):150Nước tiểu, máu, đàm, dịch, (Urine,Blood, Spuntum, Fluid)
106 Bacteriologic Culture (Cấy + KSĐ):150 
107 Barbiturates /Urine (Thuốc an thần)120Nước tiểu 30ml (Random Urine)
108 Benzodiazepines /Urine (An thần)120Nước tiểu (Random Urine)
109 Beta CrossLaps/serum:90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
110 BetaHCG/Blood120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
111 BetaHCG/Blood120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
112 BetaHCG/Blood (B. Coulter)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
113 BetaHCG/Urine (Quantitative)120Nước tiểu (Random urine)
114 BetaHCG/Urine (Quantitative)120Nước tiểu (Random urine)
115 BetaHCG/Urine (Quick test)20Nước tiểu (Random urine)
116 Bilan Lipide:125Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
117 Bilirubin T30Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
118 BK(AFB) Fluid II40Dịch (Fluid)
119 BK(AFB) Fluid III40Dịch (Fluid)
120 BK(AFB)/Fluid I40Dịch (Fluid)
121 BK(AFB)/Sputum I40Đàm (sputum)
122 BK(AFB)/Sputum II40Đàm (sputum)
123 BK(AFB)/Sputum III40Đàm (sputum)
124 BK(AFB)/Sputum IV40Đàm (sputum)
125 BK(AFB)/Sputum V40Đàm (sputum)
126 BK(AFB)/Sputum VI40Đàm (sputum)
127 BK(AFB)/Stool40 
128 BK(AFB)/Urine I40Nước tiểu (random urine)
129 BK(AFB)/Urine II40Nước tiểu (random urine)
130 BK(AFB)/Urine III40Nước tiểu (random urine)
131 Bleeding time &Coagulation time:20 
132 Blood Culture150Lọ Cấy Máu
133 BLOOD GAS (A.B.G):100Máu động mạch+Heparin
134 Blood Group (ABO + Rh):70EDTA 2ml
135 BUN20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
136 C. Trachomatis PCR100 
137 C. Trachomatis PCR (hậu môn)100 
138 C. Trachomatis PCR (họng)100 
139 C. Trachomatis PCR (niệu đạo)100 
140 C.A 19-9 (Roche)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
141 C.A 19-9 (Siemens)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
142 C.A 19-9¹140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
143 C.E.A140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
144 C.E.A (Dilute 1)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
145 C.E.A¹140 
146 C370Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
147 C470Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
148 Ca20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
149 Ca ++20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
150 CA 125 (O.M Cancer)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
151 CA 15-3 (Breast.Cancer)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
152 CA 72-4 (Cancer antigen 72-4)140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
153 Calcitonin (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
154 Candida-IgG (Elisa)110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
155 Candida-IgM (Elisa)110Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
156 Cannabinoids /Urine (Cần sa, Bồ đà)120 
157 Catecholamines/ Plasma600 
158 Catecholamines/ Urine 24h600 
159 Ceruloplasmine75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
160 Chlamydia pneumoniae-IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
161 Chlamydia pneumoniae-IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
162 Chlamydia trachomatis IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
163 Chlamydia trachomatis IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
164 Cholesterol, Total25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
165 Cholesterol, Total¹25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
166 Cholinesterase (CHE)50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
167 Cl_/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
168 Clonorchis sinensis IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
169 Clonorchis sinensis IgM (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
170 CMV DNA (Roche)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
171 CMV DNA (Roche) (Saliva)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
172 CMV DNA Realtime300EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
173 CMV IgG (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
174 CMV IgG Avidity350 
175 CMV IgM (Abbott)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
176 COAGULATION PROFILE:160Citrat 1cc (whole blood +citrat 1cc)
177 Cocaine /Urine (Ma túy tự nhiên)120 
178 Copeptin350Máu chống đông hoặc máu đông
179 Copper (Cu)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
180 Cortisol saliva :120 
181 Cortisol/Blood 30 min80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
182 Cortisol/Blood 60 min80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
183 Cortisol/Blood/Afternoon80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
184 Cortisol/Blood/Morning80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
185 Cortisol/Urine80Nước tiểu 24h
186 C-Peptid (Đói)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
187 C-Peptid (Sau ăn 2 giờ)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
188 C-Peptid/ Urine100 
189 C-Peptide/Urine100 
190 CPK60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
191 CPK-MB (Abbott)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
192 CPK-MB (Olympus, Siemens)60Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
193 Creatinin/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
194 Creatinin/Serum20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
195 Creatinin/Urine20Nước tiểu (Random urine)
196 Creatininine Clearance50Nước tiểu 2h
197 Cyclosporine (Blood + EDTA)250EDTA 2ml
198 Cyclosporine (C1)250EDTA 2ml
199 CYFRA 21-1140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
200 CYP2C19*2 genotype (rs 4244285)600EDTA 2ml
201 CYP2C19*2*3 genotype100EDTA 2ml
202 CYSTATIN C100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
203 Cysticercose IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
204 Cysticercose IgM (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
205 D.Dimer ( Sysmex CS2000i )200CITRAT 2ml
206 D.Dimer (ACL TOP 300)200CITRAT 2ml
207 D.Dimer (Stago, quantitative)200CITRAT 2ml
208 D1 (D. pteronyssinus)100máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
209 D2 (D. farinae)100máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
210 D201 (Blomia tropicalis)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
211 D3 (D. microceras)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
212 ĐDKST50 
213 Đếm CD4/CD8400EDTA 2ml
214 Dengue NS1 Ag Strip150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
215 DengueFever-IgG75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
216 DengueFever-IgM75Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
217 DHEA.SO4:80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
218 Diazepam/Urine60Nước tiểu( Random Urine)
219 Digoxin100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
220 Định Danh KST50 
221 Định Lượng Melatonin /nước bọt200 
222 Direct exam/Urine20 
223 DNA Extraction (MN96)300 
224 Độ bảo hòa Transferrin:75 
225 Dopamine200EDTA 2ml
226 Đột biến EGFR4500Mô Giải Phẫu Bệnh
227 E.PROTEIN/Urine:100Nước tiểu 24h (Urine in 24h)
228 EBV DNA (Roche)700EDTA 2ml, Máu đông 3ml
229 EBV VCA IgA (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
230 EBV VCA IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
231 EBV VCA IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
232 Echinococcus IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
233 Echinococcus IgM ( Hydatid )(Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
234 Ecstasy /Urine (Thuốc lắc)120 
235 Enterovirus IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
236 Enterovirus IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
237 Erythropoietin (EPO) định lượng100 
238 ESR (VS):30CITRAT 2ml
239 Estradiol (E2)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
240 Estradiol (E2) (Dilution 1)80 
241 Ethanol (Cồn/máu)40 
242 F23 (Crab)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
243 F24 (Shrimp)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
244 F27 (Beef)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
245 F45 (Yeast)100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
246 Factor Profile:200 
247 Fe/Urine25Nước tiểu 24h (urine in 24h)
248 Ferritin100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
249 Ferritin¹100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
250 Fibrinogen (ACL TOP)40CITRAT 2ml
251 Fibrinogen (Stago)40CITRAT 2ml
252 Fibrinogen (Sysmex)40CITRAT 2ml
253 FibroTest/ActiTest:1200Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
254 FLUID ANALYSIS:100Dịch (Fluid)
255 FLUID ANALYSIS:(Dịch não tủy)50Dịch (Fluid)
256 Folate/Serum (Siemens)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
257 Free Beta HCG100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
258 Free PSA140Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
259 Free T3 (Abbott)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
260 Free T3 (Roche)80 
261 Free T3 (Siemens)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
262 Free T480Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
263 Free T4 (Beckman coulter)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
264 Free Testosterone200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
265 Fructosamine (Abbott)90 
266 Fructosamine (Siemens)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
267 FSH80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
268 Fungus Culture250 
269 Fungus Exam40 
270 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
271 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40Da... (Skin...)
272 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
273 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
274 Fungus Exam (Soi tươi tìm nấm)40 
275 Fx10100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
276 Fx2100ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc))
277 Fx5( Food allergens )100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
278 G6-PD/Blood120EDTA 2ml
279 Galectin - 3 (Abbott)350 
280 Gamma Interferon200Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Dịch
281 Gamma Interferon 200Máu đông 3ml (whole blood 3ml), Máu
282 Gastrin100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
283 GGT25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
284 GGT¹25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
285 Globulin20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
286 Glucagon400 
287 Glucose20 
288 Glucose (FPG)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
289 Glucose (FPG)¹20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
290 Glucose (Random)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
291 Glucose(After 120')20 
292 Glucose(After 30')20 
293 Glucose(After 60')20 
294 Glupostprand 1h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
295 Glupostprand 2h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
296 Glupostprand 30p20 
297 Glupostprand 3h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
298 Glupostprand 4h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
299 Glupostprand 5h20Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
300 Gnathostoma IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
301 Gram stain40Dịch (Fluid)
302 Gram stain140Dịch (Fluid)
303 h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
304 h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
305 h.G.H (Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
306 Haptoglobin40Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
307 Hb ELECTROPHORESIS:250EDTA 2ml
308 HbA1C (HPLC):90EDTA 2ml
309 HBeAg (Định tính, qualitative)90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
310 HBeAg định lượng (Abbott)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
311 HBsAg (Định tính, qualitative)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
312 HBsAg Định lượng (Abbott)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
313 HBsAg Định lượng (Roche)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
314 HBV DNA (Qiagen)900Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
315 HBV DNA (VA)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
316 HBV DNA Cobas (Roche)1200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
317 HBV DNA Taqman250Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
318 HBV DNA Taqman(VA)125Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
319 HBV Genotype Taqman + ADV700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
320 HBV Genotype Sequencing1000Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
321 HBV Genotype Taqman700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
322 HBV Genotype Taqman + LAM700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
323 HBV Genotype Taqman + LAM, ADV800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
324 HBV-DNA200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
325 HCV Ag (Định lượng, quantitative)350Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
326 HCV Genotype NS5B (Sequencing)1000Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
327 HCV Genotype Taqman700Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
328 HCV RNA (VA)220Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
329 HCV RNA Cobas (Roche)1300Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
330 HCV RNA Taqman450Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
331 HCV RNA Taqman (VA)255Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
332 HCV-RNA400Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
333 HDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
334 HDVAg90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
335 Heroin,Morphin /Urine (Thuốc phiện)120Nước tiểu (Random Urine)
336 Heroin,Morphin/Blood (EIA)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
337 HEV RNA Realtime500EDTA 2ml, Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
338 HIV Ag/Ab Combo100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
339 HIV Ag/Ab Combo220Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
340 HLA B27950 
341 Homocysteine Total120Gởi Serum trong vòng 6h ở nhiệt độ 4 độ C
342 HP Test-IgG (Elisa)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
343 HP Test-IgM (Elisa)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
344 HP-Ag/Stool (EIA) (Elisa)150Phân (stool)
345 HPV - DNA (Human Papiloma virus)200Dịch (Fluid)
346 HPV - Genotyping (hậu môn)200Dịch (Fluid)
347 HPV - Genotyping (họng)200Dịch (Fluid)
348 HPV - Genotyping (niệu đạo)200Dịch (Fluid)
349 HPV Cobas Roche450 
350 HPV Genotype (VA)140Dịch (Fluid)
351 HPV HC2450 
352 HPV-Genotyping250Dịch (Fluid)
353 hs CRP55Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
354 HSV 1,2 IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
355 HSV 1,2 IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
356 HSV DNA Genotype 1200Máu đông, Dịch, Dịch não tủy.
357 Human Interleukin 28B gene700EDTA 2ml
358 ICA (Islet cell Autoantibody)150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
359 IDR40 
360 IgA70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
361 IgA/CSF70Dịch não tủy(CSF)
362 IgE100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
363 IGF 1 (Siemens)120Máu đông 3ml (Whole blood 3ml)
364 IgG70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
365 IgG/CSF70Dịch não tủy(CSF)
366 IgM70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
367 IgM/CSF70Dịch não tủy(CSF)
368 Influenza A IgG50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
369 INR40CITRAT 2ml
370 Insulin (1h post prand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
371 Insulin (2h postprand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
372 Insulin (3h post prand)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
373 Insulin (Fasting)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
374 Interleukin - 17A (Elisa)350 
375 Interleukin 2200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
376 Interleukin 6200Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
377 Ion Ca/Urine20 
378 Ion Cl/Urine20Nước tiểu 24h
379 Ion K/Urine20 
380 IONOGRAMME/URINE:80Nước tiểu 24h
381 IONOGRAMME:80Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
382 Iron (Sắt/HT)25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
383 Japanese Encephalitis-IgG100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
384 Japanese Encephalitis-IgM100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
385 K20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
386 K/Urine20Nước tiểu (random urine)
387 Kappa, Lambda light chains800Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
388 Keton/Urine20Nước tiểu (Random urine)
389 Ketone/Blood (Beta-Hydroxybutyrate)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
390 Lactic Acid (Lactate)30Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
391 LDH/Fluid25Dịch (Fluid)
392 LDH-L25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
393 LDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
394 LDL/HDL ratio1 
395 LE CELLS40Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
396 LEGIONELLA Pneumophila IgG (Elisa)100 
397 LEGIONELLA Pneumophila IgM (Elisa)100 
398 Leptospira-IgG (Elisa)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
399 Leptospira-IgM (Elisa)100 
400 LH80máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
401 LH180 
402 Lipase/Blood60 
403 LIPOPROTEIN_APO-A150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
404 LIPOPROTEIN_APO-B50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
405 LiquiPrep Pap + HPV HC2750 
406 LIVER FUNCTION TEST:140Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
407 Lp (a)50 
408 Magnesium(Mg)20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
409 Magnesium/Urine20Nước tiểu (random urine)
410 Malaria (KSTSR)20Phết lam máu (Blood Smear)
411 Malaria (KSTSR1)20Phết lam máu (Blood Smear)
412 Malaria (KSTSR2)20Phết lam máu (Blood Smear)
413 Malaria/blood(P.f,P.v Ag) Sero:50Máu chống đông 3ml (whole blood 3ml)
414 Marijuana/Urine60nước tiểu (random urine)
415 Measles-IgG(Sởi) (Elisa)100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
416 Measles-IgM(Sởi) (Elisa)100máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
417 Melanine/Blood150Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
418 Metanephrine/ Plasma300EDTA 2ml
419 Metanephrine/ Urine300 
420 MICRO.ALB/Urine (Quantitative):30Nước tiểu (random urine)
421 Mumps IgG (Elisa)100 
422 Mumps IgM (Elisa)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
423 Mycoplasma pneumoniae-IgG (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
424 Mycoplasma pneumoniae-IgM (Elisa)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
425 Myoglobin90máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
426 N. Gonorrhea PCR100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
427 N. Gonorrhea PCR (hậu môn)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
428 N. Gonorrhea PCR (họng)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
429 N. Gonorrhea PCR (niệu đạo)100Dịch,Máu đông 3ml, Nước tiểu
430 N. Meningitidis - PCR650 
431 Na20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
432 Na/Urine20Nước tiểu (random urine)
433 NFS(C.B.C)(CÔNG THỨC MÁU)60EDTA 2ml
434 NGAL TEST250 
435 Noradrenaline200 
436 NT - ProBNP II400 
437 Occult Blood (Định lượng)50 
438 Occult Blood (Định tính)30phân (stool)
439 Occult Blood 1 (Định lượng)50 
440 Occult Blood 2 (Định lượng)50 
441 ORAL GLUCOSE TOLERANCE:100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
442 OSTEOCALCIN:90Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
443 Osteoprotegerin350 
444 P.S.A140máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
445 P.S.A (Dilute 1)140 
446 P/Urine20Nước tiểu (random urine)
447 Paragonimus IgG(Sán lá phổi)(Elisa)70ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
448 Paragonimus IgM (Elisa)70 
449 Parasist F50máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
450 Pb/blood (chì/máu)250EDTA 2ml
451 PCO220 
452 PCR/TB 1 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
453 PCR/TB 2 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
454 PCR/TB 3 (Urine,Sputum,Fluid)200Nước tiểu, đàm, dịch ...(Urine, Sputum, Fluid...)
455 PEPSINOGEN400 
456 Peripheral Blood Smear:30EDTA 1cc (blood + EDTA 1cc)
457 pH (Venous)20 
458 pH/ Dịch10 
459 Phenytoin (ĐL/HT)100 
460 Phospholipid50Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
461 Phosphorus (P04)20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
462 Plasmocyte20EDTA 1cc (Blood + EDTA 1cc)
463 Plt (Đếm tiểu cầu)20 
464 Porphobilinogen (PBG)100nước tiểu, nước tiểu 24h (random urine, urine in 24h)
465 PRISCA TEST (3 tháng đầu)300 
466 PRISCA TEST (3 tháng giữa)300 
467 Pro GRP250 
468 Procalcitonin (PCT) (Roche)250 
469 Procalcitonin (PCT) (Siemens)250 
470 Progesterone80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
471 Progesterone ( Dilution1 )80 
472 Prolactine80máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
473 Prolactine (Dilution 1)80 
474 Protein Bence Jones:25nước tiểu (random urine)
475 Protein C300 
476 Protein C (Stago)300 
477 PROTEIN ELECTROPHORESIS:100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
478 Protein S Activity300 
479 Protein/ CSF20 
480 Protein/ Urine Random25Nước tiểu (random urine)
481 Protid, Total20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
482 PT profile:40CITRAT 2ml
483 PTH100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
484 Reserve Alk (Dự trữ kiềm)25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
485 Reticulocyte40EDTA 2ml
486 RF (Quantitative)50Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
487 RIDA ALLERGY SCREEN (Panel1):500Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
488 RIDA qLine Allergy (Panel 4 ĐL):500Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
489 RIDA qLine Allergy(Panel1 VIET ĐL):600Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
490 Rotavirus/Stool100Phân (Stool)
491 RPR (VDRL)30Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
492 RPR(VDRL)30Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
493 Rubella-IgG (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
494 Rubella-IgG (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
495 Rubella-IgM (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
496 Rubella-IgM (Roche)100 
497 Rubella-IgM (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
498 SCC150máu đông 3cc (whole blood 3cc)
499 Schistosoma mansoni IgG (Elisa)70Ống đỏ 3cc
500 SEMEN ANALYSIS:100tinh dịch (sperm fluid)
501 Sero Amibe (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
502 Sero Fasciola sp IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
503 Sero Filariasis IgG (Elisa)70Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
504 SGOT (AST)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
505 SGOT (AST)¹20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
506 SGPT (ALT)20Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
507 SHBG (Siemens)80 
508 Soi dịch40 
509 Sputum Culture150Đàm (Sputum)
510 Stercobilin/Stool25Phân (Stool)
511 STONE ANALYSE (KIDNEY, URETER,...)50 
512 Stool Culture150Phân (stool)
513 Stool Exam (COP/ Soi phân)40phân (stool)
514 Stool Exam (COP/ Soi phân)40Phân (stool)
515 Streptococcus pneumoniae/Fluid200Dịch (Fluid)
516 Strongyloides stercoralis IgG70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
517 Syphilis (Abbott)70máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
518 Syphilis (Siemens)70máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
519 T380máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
520 T480máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
521 Tacrolimus (Abbott)550 
522 Taenia (Cysticercose - IgG) (Elisa)70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
523 TB Antibody 50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
524 t-CO220 
525 Test H.Pylori C13 (Breath test)600Hơi thở
526 Testosterone ( Abbott)80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
527 Testosterone ( Siemens )80máu đông 3cc (whole blood 3cc)
528 ThinPrep Pap450 
529 ThinPrep Pap + HPV DNA Cobas800 
530 Thu GPB300 
531 Thyroglobulin (TG)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
532 Thyroglobulin (TG) (B. Coulter)120 
533 Total P1NP:300 
534 TOTAL PROTEIN/Urines 24h:25Nước tiểu 24h (Urine in 24h)
535 Toxo IgG Avidity150 
536 Toxocara IgG (Elisa)70ống đỏ 3cc (Red - top tube 3cc)
537 Toxoplasma gondii IgG (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
538 Toxoplasma gondii IgG (Roche)100 
539 Toxoplasma gondii IgG (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
540 Toxoplasma gondii IgM (Abbott)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
541 Toxoplasma gondii IgM (Roche)100 
542 Toxoplasma gondii IgM (Siemens)100máu đông 3cc (whole blood 3cc)
543 TQ 40 
544 Transferrin50Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
545 Trichinella Spiralis IgG (Elisa)70Ống đỏ 3cc(Red - top tube 3cc)
546 Trichinella Spiralis IgM (Elisa)70 
547 Triglycerides25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
548 Troponin-I hs (Abbott)100Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
549 Troponin-I Ultra (Siemens)100 
550 Troponin-T hs (Roche)100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
551 Tryptase (TPS)700 
552 TSH 3-Ultra (Siemens):80 
553 TSH Receptor Antibody (TRAb)300ống đỏ 3cc (red - top tube 3cc)
554 TSH u.sensitive (3rd G)80 
555 Tuberculosis Culture (Cấy tìm BK)200Đàm, Dịch,nước tiểu... (Sputum, Fluid,Urine...)
556 Unconjugated Estriol (uE3)80Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
557 UREA CLEARANCE:50Nước tiểu 2h (Urine in 2h)
558 Urea/ Serum¹20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
559 Urea/Serum20Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
560 Urea/Urine20Nước tiểu (random urine)
561 Uric Acid/Serum25Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
562 Uric Acid/Urine25Nước tiểu (random urine)
563 URINARY ANALYSIS(TỔNG PTNT):40Nước tiểu (random urine)
564 URINARY ANALYSIS(TỔNG PTNT):40 
565 Varicella Zoster IgA (Elisa)100 
566 Varicella Zoster IgG (Elisa)100 
567 Varicella Zoster IgM (Elisa)100 
568 Vitamin B12100Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
569 Vitamin D Total ( 25-OH Vit D )250Máu đông 3 cc (whole blood 3cc)
570 VLDL Cholesterol25Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
571 VZV DNA REALTIME200 
572 WIDAL Test50Máu đông 3cc (whole blood 3cc)
573 Z = Phi Dịch Vụ Gom Mẫu500 
574 Zinc/ Serum (Kẽm/ máu)150 
575 β2 Microglobulin ( Siemens)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)
576 β2 Microglobulin (Dilute)120Máu đông 3ml (whole blood 3ml)




Tra cứu kết quả xét nghiệm

Hướng dẫn xem kết quả website:

( Về trang chủ hoặc vào from " Kết quả xét nghiệm " để xem kết quả )

Video Clip

Thống kê

Số người đang truy cập: 824
Tổng số lượt truy cập: 10759444
Abbott companyRoche companySysmex companyPhu Gia companySiemens company